Từ điển HSK / 问题
问题
Hán Việt: ✓ vấn đềdanh từHSK 3.0 cấp 1
câu hỏi; vấn đề
Tốc độ
Ví dụ
这个问题有点难。
zhège wèntí yǒudiǎn nán.
Câu hỏi này hơi khó.
Cách viết
问
题
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个问题 — một câu hỏi
- 没问题 — không vấn đề gì
- 回答问题 — trả lời câu hỏi
Từ cùng chữ
问 vấnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.