Từ điển HSK / 问题

问题

Hán Việt: vấn đềdanh từHSK 3.0 cấp 1

câu hỏi; vấn đề

Tốc độ

Ví dụ

这个问题有点难。

zhège wèntí yǒudiǎn nán.

Câu hỏi này hơi khó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个问题một câu hỏi
  • 问题không vấn đề gì
  • 回答问题trả lời câu hỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK