Từ điển HSK / 问卷
问卷
Hán Việt: vấn quyểndanh từHSK 3.0 cấp 5
bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
Tốc độ
Ví dụ
请大家认真填写这份问卷。
qǐng dàjiā rènzhēn tiánxiě zhè fèn wènjuàn.
Mời mọi người điền bảng câu hỏi này thật cẩn thận.
Cách viết
问
卷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 填问卷 — điền bảng câu hỏi
- 问卷调查 — khảo sát bằng phiếu
- 设计问卷 — thiết kế bảng hỏi
Từ cùng chữ
问 vấnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.