Từ điển HSK / 卷入
卷入
Hán Việt: quyển nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bị cuốn vào; dính líu vào (tranh chấp, sự việc)
Tốc độ
Ví dụ
他不慎卷入了这场纠纷。
tā bùshèn juǎnrù le zhè chǎng jiūfēn.
Anh ấy sơ ý bị cuốn vào cuộc tranh chấp này.
Cách viết
卷
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卷入纠纷 — dính vào tranh chấp
- 卷入丑闻 — dính bê bối
- 卷入战争 — bị cuốn vào chiến tranh
Từ cùng chữ
卷 quyểnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.