Cây Hán Việt / 卷

卷

juǎnHán Việt: quyểncấp 6

cuộn, cuốn lại; cuốn theo; vật hình cuộn, cuộn; cuộn (lượng từ cho vật cuộn tròn)

Trang chữ 卷 →

4 từ ghép chứa 卷 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.