Từ điển HSK / 试卷
试卷
Hán Việt: thí quyểndanh từHSK 3.0 cấp 5
bài thi; giấy thi
Tốc độ
Ví dụ
老师正在批改学生的试卷。
lǎoshī zhèngzài pīgǎi xuéshēng de shìjuàn.
Thầy giáo đang chấm bài thi của học sinh.
Cách viết
试
卷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 批改试卷 — chấm bài thi
- 一份试卷 — một tờ giấy thi
- 发试卷 — phát giấy thi
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.