Từ điển HSK / 试卷

试卷

Hán Việt: thí quyểndanh từHSK 3.0 cấp 5

bài thi; giấy thi

Tốc độ

Ví dụ

老师正在批改学生的试卷。

lǎoshī zhèngzài pīgǎi xuéshēng de shìjuàn.

Thầy giáo đang chấm bài thi của học sinh.

Cách viết

试
卷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 批改试卷 — chấm bài thi
  • 一份试卷 — một tờ giấy thi
  • 发试卷 — phát giấy thi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK