Cây Hán Việt / 试
试
shìHán Việt: thícấp 3
thử; thử nghiệm
Trang chữ 试 →17 từ ghép chứa 试 · dễ trước
- 考试kǎoshìkhảo thíthi; kiểm tra; kỳ thi; bài thicấp 2
- 笔试bǐshìbút thíthi viết; kiểm tra viếtcấp 4
- 面试miànshìdiện thíphỏng vấn (xin việc)cấp 4
- 试题shìtíthí đềđề thi; câu hỏi kiểm tracấp 4
- 测试cèshìtrắc thíkiểm tra, trắc nghiệm, kiểm thửcấp 5
- 尝试chángshìthường thíthử, thử nghiệmcấp 5
- 试卷shìjuànthí quyểnbài thi; giấy thicấp 5
- 试验shìyàn✓ thí nghiệmthử nghiệm; thí nghiệmcấp 5
- 试用shìyòngthí dụngdùng thử; thử việccấp 5
- 试图shìtúthí đồcố gắng; thử; mưu toan (làm gì)cấp 6
- 比试bǐshitỷ thíso tài; thi thố; đọ sức, so cao thấpcấp 7-9
- 试点shìdiǎnthí điểmlàm thí điểm, thử nghiệm trong phạm vi nhỏ trước khi triển khai rộng; điểm thí điểm, nơi làm thử nghiệmcấp 7-9
- 试探shìtanthí thámthăm dò; dò xét (ý tứ, thái độ, tình hình)cấp 7-9
- 试行shìxíngthí hànhthi hành thử; áp dụng thử trước khi chính thứccấp 7-9
- 调试tiáoshìđiều thíhiệu chỉnh, chạy thử, gỡ lỗi (thiết bị, chương trình)cấp 7-9
- 试穿shìchuānthí xuyênmặc thử; đi thử (giày)
- 试衣间shìyījiānthí y gianphòng thử đồ
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.