Cây Hán Việt / 试

试

shìHán Việt: thícấp 3

thử; thử nghiệm

Trang chữ 试 →

17 từ ghép chứa 试 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.