Từ điển HSK / 试
试
Hán Việt: thíđộng từHSK 3.0 cấp 3
thử; thử nghiệm
Tốc độ
Ví dụ
你试一下这件衣服吧。
nǐ shì yíxià zhè jiàn yīfu ba.
Bạn thử chiếc áo này xem.
Cách viết
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 试一试 — thử một chút
- 试衣服 — thử quần áo
- 试试看 — thử xem
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.