Từ điển HSK / 面试
面试
Hán Việt: diện thíđộng từHSK 3.0 cấp 4
phỏng vấn (xin việc)
Tốc độ
Ví dụ
明天我要去公司面试。
míngtiān wǒ yào qù gōngsī miànshì.
Ngày mai tôi phải đến công ty phỏng vấn.
Cách viết
面
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加面试 — tham gia phỏng vấn
- 面试官 — người phỏng vấn
- 通过面试 — qua phỏng vấn
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.