Từ điển HSK / 面试

面试

Hán Việt: diện thíđộng từHSK 3.0 cấp 4

phỏng vấn (xin việc)

Tốc độ

Ví dụ

明天我要去公司面试

míngtiān wǒ yào qù gōngsī miànshì.

Ngày mai tôi phải đến công ty phỏng vấn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参加面试tham gia phỏng vấn
  • 面试người phỏng vấn
  • 通过面试qua phỏng vấn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK