Từ điển HSK / 前面
前面
Hán Việt: tiền diệndanh từHSK 3.0 cấp 2
phía trước; đằng trước
Tốc độ
Ví dụ
前面有一家商店。
qiánmiàn yǒu yì jiā shāngdiàn.
Phía trước có một cửa hàng.
Cách viết
前
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在前面 — ở phía trước
- 前面的车 — xe phía trước
- 走在前面 — đi ở phía trước
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.