Từ điển HSK / 目前

目前

Hán Việt: mục tiềndanh từHSK 3.0 cấp 4

hiện nay; trước mắt

Tốc độ

Ví dụ

目前我还没有工作。

mùqián wǒ hái méiyǒu gōngzuò.

Hiện tại tôi vẫn chưa có việc làm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 目前情况tình hình hiện tại
  • 目前为止cho đến hiện tại
  • 目前还没hiện tại vẫn chưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK