Từ điển HSK / 目标

目标

Hán Việt: ✓ mục tiêudanh từHSK 3.0 cấp 4

mục tiêu

Tốc độ

Ví dụ

我的目标是考上大学。

wǒ de mùbiāo shì kǎo shàng dàxué.

Mục tiêu của tôi là thi đỗ đại học.

Cách viết

目
标

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实现目标 — đạt mục tiêu
  • 学习目标 — mục tiêu học tập
  • 明确目标 — mục tiêu rõ ràng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK