Từ điển HSK / 标志
标志
Hán Việt: tiêu chídanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
biểu tượng, dấu hiệu; đánh dấu, biểu thị
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
biểu tượng, dấu hiệu
这是这座城市的标志。
zhè shì zhè zuò chéngshì de biāozhì.
Đây là biểu tượng của thành phố này.
动
đánh dấu, biểu thị
这次会议标志着合作的开始。
zhè cì huìyì biāozhì zhe hézuò de kāishǐ.
Cuộc họp lần này đánh dấu sự bắt đầu của hợp tác.
Cách viết
标
志
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通标志 — biển báo giao thông
- 重要标志 — dấu mốc quan trọng
- 标志着 — đánh dấu cho
Từ cùng chữ
标 tiêuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.