Từ điển HSK / 标志

标志

Hán Việt: tiêu chídanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

biểu tượng, dấu hiệu; đánh dấu, biểu thị

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

biểu tượng, dấu hiệu

这是这座城市的标志

zhè shì zhè zuò chéngshì de biāozhì.

Đây là biểu tượng của thành phố này.

đánh dấu, biểu thị

这次会议标志着合作的开始。

zhè cì huìyì biāozhì zhe hézuò de kāishǐ.

Cuộc họp lần này đánh dấu sự bắt đầu của hợp tác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通标志biển báo giao thông
  • 重要标志dấu mốc quan trọng
  • 标志đánh dấu cho

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK