Từ điển HSK / 同志

同志

Hán Việt: ✓ đồng chídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồng chí (người cùng chí hướng, lý tưởng; cách xưng hô)

Tốc độ

Ví dụ

这位老同志为革命奉献了一生。

zhè wèi lǎo tóngzhì wèi gémìng fèngxiàn le yìshēng.

Người đồng chí già này đã cống hiến cả đời cho cách mạng.

Cách viết

同
志

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 革命同志 — đồng chí cách mạng
  • 各位同志 — các đồng chí
  • 同志之间 — giữa các đồng chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK