Từ điển HSK / 杂志
杂志
Hán Việt: ✓ tạp chídanh từHSK 3.0 cấp 4
tạp chí
Tốc độ
Ví dụ
我订了一份英语杂志。
wǒ dìng le yí fèn yīngyǔ zázhì.
Tôi đã đặt một quyển tạp chí tiếng Anh.
Cách viết
杂
志
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一本杂志 — một quyển tạp chí
- 时尚杂志 — tạp chí thời trang
- 看杂志 — đọc tạp chí
Từ cùng chữ
杂 tạpCả họ 9 từ →
- 复杂fùzáphức tạp; rắc rối
- 嘈杂cáozáồn ào, huyên náo, náo động
- 繁杂fánzánhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)
- 夹杂jiāzáxen lẫn, lẫn lộn, pha trộn
- 杂技zájìxiếc, tạp kỹ; nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo, khó và mạo hiểm
- 杂交zájiāolai, lai tạo, lai giống (cho các giống/loài khác nhau giao phối để tạo giống mới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.