Từ điển HSK / 杂交

杂交

Hán Việt: tạp giaođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lai, lai tạo, lai giống (cho các giống/loài khác nhau giao phối để tạo giống mới)

Tốc độ

Ví dụ

科学家通过杂交培育出了高产的新品种。

kēxuéjiā tōngguò zájiāo péiyù chū le gāochǎn de xīn pǐnzhǒng.

Các nhà khoa học đã lai tạo ra giống mới cho năng suất cao.

Cách viết

杂
交

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 杂交水稻 — lúa lai
  • 杂交育种 — lai tạo giống
  • 远缘杂交 — lai xa giống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK