Từ điển HSK / 繁杂
繁杂
Hán Việt: phồn tạptính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)
Tốc độ
Ví dụ
年底的事务繁杂,大家都忙得不可开交。
niándǐ de shìwù fánzá, dàjiā dōu máng de bùkě-kāijiāo.
Cuối năm công việc nhiều và phức tạp, mọi người ai nấy đều bận tối mắt tối mũi.
Cách viết
繁
杂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事务繁杂 — công việc rườm rà
- 手续繁杂 — thủ tục phức tạp
- 头绪繁杂 — đầu mối rối rắm
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁忙fánmángbận rộn, tất bật
- 繁殖fánzhísinh sản, sinh sôi, nhân giống
- 频繁pínfánthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōnhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.