Từ điển HSK / 繁杂

繁杂

Hán Việt: phồn tạptính từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)

Tốc độ

Ví dụ

年底的事务繁杂,大家都忙得不可开交。

niándǐ de shìwù fánzá, dàjiā dōu máng de bùkě-kāijiāo.

Cuối năm công việc nhiều và phức tạp, mọi người ai nấy đều bận tối mắt tối mũi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 事务繁杂công việc rườm rà
  • 手续繁杂thủ tục phức tạp
  • 头绪繁杂đầu mối rối rắm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK