Từ điển HSK / 繁多
繁多
Hán Việt: phồn đatính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
Tốc độ
Ví dụ
这家超市商品种类繁多,应有尽有。
zhè jiā chāoshì shāngpǐn zhǒnglèi fánduō, yīngyǒu-jìnyǒu.
Siêu thị này hàng hóa chủng loại phong phú, có đủ mọi thứ.
Cách viết
繁
多
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 种类繁多 — chủng loại phong phú
- 名目繁多 — danh mục nhiều
- 花色繁多 — mẫu mã đa dạng
Từ cùng chữ
繁 phồn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.