Từ điển HSK / 繁殖
繁殖
Hán Việt: phồn thựcđộng từHSK 3.0 cấp 6
sinh sản, sinh sôi, nhân giống
Tốc độ
Ví dụ
兔子繁殖得很快。
tùzi fánzhí de hěn kuài.
Thỏ sinh sản rất nhanh.
Cách viết
繁
殖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 繁殖后代 — sinh sản đời sau
- 大量繁殖 — sinh sôi hàng loạt
- 人工繁殖 — nhân giống nhân tạo
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁忙fánmángbận rộn, tất bật
- 频繁pínfánthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōnhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
- 繁衍fányǎnsinh sôi nảy nở; phồn thực (sinh vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.