Từ điển HSK / 频繁

频繁

Hán Việt: tần phồntính từHSK 3.0 cấp 6

thường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)

Tốc độ

Ví dụ

他最近频繁出差。

tā zuìjìn pínfán chūchāi.

Dạo gần đây anh ấy đi công tác thường xuyên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 频繁出现xuất hiện thường xuyên
  • 交往频繁giao lưu thường xuyên
  • 频繁变动thay đổi liên tục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK