Từ điển HSK / 视频

视频

Hán Việt: thị tầndanh từHSK 3.0 cấp 4

video; hình ảnh động

Tốc độ

Ví dụ

他在网上看了一个视频

tā zài wǎngshàng kàn le yí ge shìpín.

Anh ấy xem một video trên mạng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 视频xem video
  • 一段视频một đoạn video
  • 视频通话gọi video

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK