Từ điển HSK / 视频通话
视频通话
shìpín tōnghuàHán Việt: thị tần thông thoạidanh từ
gọi video
Ví dụ
我每个周末跟家人视频通话。
Wǒ měi gè zhōumò gēn jiārén shìpín tōnghuà.
Cuối tuần nào tôi cũng gọi video với gia đình.
Cách viết
视
频
通
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 视频通话 — gọi video
- 跟家人视频通话 — gọi video với gia đình
Từ cùng chữ
视 thị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.