Từ điển HSK / 频道

频道

Hán Việt: tần đạodanh từHSK 3.0 cấp 6

kênh (truyền hình, phát thanh)

Tốc độ

Ví dụ

请把电视调到体育频道。

qǐng bǎ diànshì tiáo dào tǐyù píndào.

Hãy chuyển tivi sang kênh thể thao.

Cách viết

频
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电视频道 — kênh truyền hình
  • 换频道 — chuyển kênh
  • 官方频道 — kênh chính thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK