Từ điển HSK / 知道

知道

Hán Việt: tri đạođộng từHSK 3.0 cấp 1

biết; hiểu rõ

Tốc độ

Ví dụ

我不知道他的名字。

wǒ bù zhīdào tā de míngzi.

Tôi không biết tên anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 知道tôi biết
  • 知道không biết
  • 知道答案biết đáp án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK