Từ điển HSK / 众所周知
众所周知
Hán Việt: chúng sở chu trithành ngữHSK 3.0 cấp 6
ai cũng biết; mọi người đều biết
Tốc độ
Ví dụ
众所周知,吸烟有害健康。
zhòngsuǒzhōuzhī, xīyān yǒuhài jiànkāng.
Ai cũng biết hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Cách viết
众
所
周
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 众所周知的事 — chuyện ai cũng biết
- 众所周知的道理 — đạo lý ai cũng biết
- 早已众所周知 — từ lâu ai cũng biết
Từ cùng chữ
众 chúng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.