Từ điển HSK / 厕所

厕所

Hán Việt: xí sởdanh từHSK 3.0 cấp 4

nhà vệ sinh; toilet

Tốc độ

Ví dụ

请问厕所在哪里?

qǐngwèn cèsuǒ zài nǎlǐ?

Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 厕所đi vệ sinh
  • 厕所在哪nhà vệ sinh ở đâu
  • 公共厕所nhà vệ sinh công cộng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK