Từ điển HSK / 无所谓
无所谓
Hán Việt: vô sở vịđộng từHSK 3.0 cấp 6
không sao; chẳng quan trọng; chẳng thể nói là
Tốc độ
Ví dụ
去不去我都无所谓。
qù bù qù wǒ dōu wúsuǒwèi.
Đi hay không đi tôi đều thấy không sao.
Cách viết
无
所
谓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无所谓对错 — chẳng kể đúng sai
- 无所谓得失 — không màng được mất
- 显得无所谓 — tỏ ra bất cần
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.