Từ điển HSK / 无聊

无聊

Hán Việt: vô liêutính từHSK 3.0 cấp 4

buồn chán, nhàm chán, vô vị

Tốc độ

Ví dụ

一个人在家太无聊了。

yīgè rén zài jiā tài wúliáo le.

Một mình ở nhà thật buồn chán.

Cách viết

无
聊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到无聊 — cảm thấy chán
  • 无聊的话 — lời nói nhạt nhẽo
  • 太无聊了 — chán quá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK