Từ điển HSK / 无奈

无奈

Hán Việt: vô nạiđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 5

bất lực, không biết làm sao, đành chịu; ngặt nỗi, khốn nỗi (nối câu chỉ điều đáng tiếc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bất lực, không biết làm sao, đành chịu

面对这种情况,他十分无奈。

miànduì zhè zhǒng qíngkuàng, tā shífēn wúnài.

Đối mặt với tình huống này, anh ấy hết sức bất lực.

连

ngặt nỗi, khốn nỗi (nối câu chỉ điều đáng tiếc)

我很想去,无奈时间不够。

wǒ hěn xiǎng qù, wúnài shíjiān bùgòu.

Tôi rất muốn đi, ngặt nỗi không đủ thời gian.

Cách viết

无
奈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到无奈 — cảm thấy bất lực
  • 无奈之下 — trong cảnh bất đắc dĩ
  • 一脸无奈 — vẻ mặt bất lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK