Từ điển HSK / 无奈
无奈
Hán Việt: vô nạiđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 5
bất lực, không biết làm sao, đành chịu; ngặt nỗi, khốn nỗi (nối câu chỉ điều đáng tiếc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bất lực, không biết làm sao, đành chịu
面对这种情况,他十分无奈。
miànduì zhè zhǒng qíngkuàng, tā shífēn wúnài.
Đối mặt với tình huống này, anh ấy hết sức bất lực.
连
ngặt nỗi, khốn nỗi (nối câu chỉ điều đáng tiếc)
我很想去,无奈时间不够。
wǒ hěn xiǎng qù, wúnài shíjiān bùgòu.
Tôi rất muốn đi, ngặt nỗi không đủ thời gian.
Cách viết
无
奈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到无奈 — cảm thấy bất lực
- 无奈之下 — trong cảnh bất đắc dĩ
- 一脸无奈 — vẻ mặt bất lực
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.