Từ điển HSK / 无法
无法
Hán Việt: vô phápđộng từHSK 3.0 cấp 4
không thể, không có cách nào
Tốc độ
Ví dụ
我无法相信这是真的。
wǒ wúfǎ xiāngxìn zhè shì zhēn de.
Tôi không thể tin đây là sự thật.
Cách viết
无
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无法接受 — không thể chấp nhận
- 无法理解 — không thể hiểu
- 无法相信 — không thể tin
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.