Cây Hán Việt / 法
法
fǎHán Việt: phápcấp 4
pháp luật; phép tắc
Trang chữ 法 →37 từ ghép chứa 法 · dễ trước
- 办法bànfǎ✓ biện phápcách, biện pháp, phương phápcấp 3
- 方法fāngfǎ✓ phương phápphương pháp, cách làmcấp 3
- 法律fǎlǜ✓ pháp luậtpháp luậtcấp 4
- 看法kànfǎkhán phápcách nhìn, quan điểm, ý kiếncấp 4
- 说法shuōfǎthuyết phápcách nói; quan điểmcấp 4
- 无法wúfǎvô phápkhông thể, không có cách nàocấp 4
- 想法xiǎngfǎtưởng phápý nghĩ; cách nghĩ; ý tưởngcấp 4
- 语法yǔfǎ✓ ngữ phápngữ phápcấp 4
- 做法zuòfǎtố phápcách làm; cách thứccấp 4
- 法院fǎyuànpháp việntòa áncấp 5
- 合法héfǎ✓ hợp pháphợp phápcấp 5
- 书法shūfǎ✓ thư phápthư phápcấp 5
- 违法wéifǎvy phápphạm pháp, vi phạm pháp luậtcấp 5
- 用法yòngfǎdụng phápcách dùng; cách sử dụngcấp 5
- 没法儿méifǎrmột pháp nhikhông có cách nào, không thể nàocấp 5
- 法定fǎdìngpháp địnhtheo luật định, do pháp luật quy địnhcấp 6
- 法官fǎguānpháp quanthẩm phán, quan tòacấp 6
- 法规fǎguī✓ pháp quypháp quy, quy định pháp luậtcấp 6
- 手法shǒufǎ✓ thủ phápthủ pháp; kỹ xảo; thủ đoạn (nghệ thuật hoặc mánh khóe)cấp 6
- 不法bùfǎbất phápphi pháp, bất hợp pháp (kẻ, hành vi vi phạm pháp luật)cấp 7-9
- 法人fǎrén✓ pháp nhânpháp nhân (tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý)cấp 7-9
- 法庭fǎtíngpháp đìnhtòa án; phiên tòa (nơi xét xử)cấp 7-9
- 法则fǎzépháp tắcquy tắc; quy luật; nguyên tắccấp 7-9
- 法制fǎzhì✓ pháp chếchế độ pháp luật; pháp chếcấp 7-9
- 法治fǎzhì✓ pháp trịpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)cấp 7-9
- 非法fēifǎ✓ phi phápphi pháp; bất hợp pháp, trái pháp luậtcấp 7-9
- 立法lìfǎ✓ lập pháplập pháp; làm luật; ban hành pháp luậtcấp 7-9
- 疗法liáofǎ✓ liệu phápliệu pháp; phương pháp trị liệucấp 7-9
- 魔法mófǎ✓ ma phápma pháp, phép thuậtcấp 7-9
- 设法shèfǎthiết pháptìm cách; xoay xở; nghĩ cáchcấp 7-9
- 司法sīfǎty pháptư pháp (hoạt động xét xử, thực thi pháp luật)cấp 7-9
- 宪法xiànfǎ✓ hiến pháphiến phápcấp 7-9
- 刑法xíngfǎhình phápluật hình sựcấp 7-9
- 依法yīfǎy pháptheo pháp luật, chiểu theo luậtcấp 7-9
- 执法zhífǎ✓ chấp phápthực thi pháp luật, chấp phápcấp 7-9
- 想方设法xiǎngfāng-shèfǎtưởng phương thiết pháptìm mọi cách, xoay đủ mọi phương kế để đạt mục đíchcấp 7-9
- 法国Fǎguópháp quốcPháp (nước Pháp)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.