Từ điển HSK / 法则
法则
Hán Việt: pháp tắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quy tắc; quy luật; nguyên tắc
Tốc độ
Ví dụ
优胜劣汰是自然界的基本法则。
yōushèng-liètài shì zìránjiè de jīběn fǎzé.
Ưu thắng liệt bại là quy luật cơ bản của giới tự nhiên.
Cách viết
法
则
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自然法则 — quy luật tự nhiên
- 游戏法则 — luật chơi
- 遵循法则 — tuân theo quy tắc
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.