Từ điển HSK / 规则
规则
Hán Việt: ✓ quy tắcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
quy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
quy tắc, luật lệ
每个人都要遵守交通规则。
měi gè rén dōu yào zūnshǒu jiāotōng guīzé.
Mỗi người đều phải tuân thủ luật giao thông.
形
đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
他写的字很规则。
tā xiě de zì hěn guīzé.
Chữ anh ấy viết rất ngay ngắn.
Cách viết
规
则
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 游戏规则 — luật chơi
- 遵守规则 — tuân thủ quy tắc
- 生活很规则 — sinh hoạt rất nề nếp
Từ cùng chữ
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.