Từ điển HSK / 规模
规模
Hán Việt: quy môdanh từHSK 3.0 cấp 5
quy mô, tầm cỡ
Tốc độ
Ví dụ
这家公司的规模越来越大。
zhè jiā gōngsī de guīmó yuè lái yuè dà.
Quy mô của công ty này ngày càng lớn.
Cách viết
规
模
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 规模庞大 — quy mô to lớn
- 扩大规模 — mở rộng quy mô
- 经营规模 — quy mô kinh doanh
Từ cùng chữ
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.