Từ điển HSK / 模糊
模糊
Hán Việt: mô hồtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
mờ, mơ hồ, không rõ ràng; làm cho mờ, làm lu mờ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
mờ, mơ hồ, không rõ ràng
照片有点儿模糊,看不清人脸。
zhàopiàn yǒudiǎnr móhu, kàn bù qīng rénliǎn.
Bức ảnh hơi mờ, không nhìn rõ mặt người.
动
làm cho mờ, làm lu mờ
泪水模糊了她的双眼。
lèishuǐ móhu le tā de shuāngyǎn.
Nước mắt làm mờ đôi mắt của cô ấy.
Cách viết
模
糊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 模糊不清 — mờ mịt không rõ
- 印象模糊 — ấn tượng mơ hồ
- 模糊概念 — khái niệm mơ hồ
Từ cùng chữ
模 mô
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.