Từ điển HSK / 含糊

含糊

Hán Việt: hàm hồtính từHSK 3.0 cấp 7-9

mơ hồ; mập mờ; không rõ ràng; qua loa lơ là

Tốc độ

Ví dụ

他回答问题时含糊其辞,让人捉摸不透。

tā huídá wèntí shí hánhu qící, ràng rén zhuōmō bú tòu.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mập mờ, khiến người ta không tài nào đoán ra.

Cách viết

含
糊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 含糊不清 — mập mờ không rõ
  • 含糊其辞 — nói năng mập mờ
  • 毫不含糊 — không chút mơ hồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK