Từ điển HSK / 含蓄
含蓄
Hán Việt: ✓ hàm súctính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
hàm súc; kín đáo; ý nhị; thâm trầm (không lộ ra ngoài); chứa đựng; hàm chứa; ẩn chứa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hàm súc; kín đáo; ý nhị; thâm trầm (không lộ ra ngoài)
中国的古典诗词往往表达得非常含蓄。
Zhōngguó de gǔdiǎn shīcí wǎngwǎng biǎodá de fēicháng hánxù.
Thơ ca cổ điển Trung Quốc thường biểu đạt rất hàm súc.
动
chứa đựng; hàm chứa; ẩn chứa
这句话含蓄着他对故乡深深的思念。
zhè jù huà hánxù zhe tā duì gùxiāng shēnshēn de sīniàn.
Câu nói này ẩn chứa nỗi nhớ quê hương sâu đậm của anh ấy.
Cách viết
含
蓄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 含蓄的表达 — cách nói hàm súc
- 含蓄委婉 — kín đáo tế nhị
- 感情含蓄 — tình cảm thâm trầm
Từ cùng chữ
含 hàmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.