Từ điển HSK / 含有
含有
Hán Việt: hàm hữuđộng từHSK 3.0 cấp 5
chứa có; bao hàm
Tốc độ
Ví dụ
这种食物含有大量蛋白质。
zhè zhǒng shíwù hányǒu dàliàng dànbáizhì.
Loại thức ăn này chứa nhiều chất đạm.
Cách viết
含
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 含有营养 — chứa dinh dưỡng
- 含有杂质 — chứa tạp chất
- 含有水分 — chứa nước
Từ cùng chữ
含 hàmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.