Từ điển HSK / 含有

含有

Hán Việt: hàm hữuđộng từHSK 3.0 cấp 5

chứa có; bao hàm

Tốc độ

Ví dụ

这种食物含有大量蛋白质。

zhè zhǒng shíwù hányǒu dàliàng dànbáizhì.

Loại thức ăn này chứa nhiều chất đạm.

Cách viết

含
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 含有营养 — chứa dinh dưỡng
  • 含有杂质 — chứa tạp chất
  • 含有水分 — chứa nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK