Từ điển HSK / 富含
富含
Hán Việt: phú hàmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chứa nhiều; giàu (chất gì đó)
Tốc độ
Ví dụ
这类深海鱼富含优质蛋白质。
zhè lèi shēnhǎi yú fùhán yōuzhì dànbáizhì.
Loại cá biển sâu này giàu protein chất lượng cao.
Cách viết
富
含
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富含维生素 — giàu vitamin
- 富含营养 — giàu dinh dưỡng
- 富含铁质 — giàu chất sắt
Từ cùng chữ
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.