Từ điển HSK / 富含

富含

Hán Việt: phú hàmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chứa nhiều; giàu (chất gì đó)

Tốc độ

Ví dụ

这类深海鱼富含优质蛋白质。

zhè lèi shēnhǎi yú fùhán yōuzhì dànbáizhì.

Loại cá biển sâu này giàu protein chất lượng cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 富含维生素giàu vitamin
  • 富含营养giàu dinh dưỡng
  • 富含铁质giàu chất sắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK