Từ điển HSK / 财富
财富
Hán Việt: tài phúdanh từHSK 3.0 cấp 6
của cải; sự giàu có; tài sản
Tốc độ
Ví dụ
知识是宝贵的财富。
zhīshì shì bǎoguì de cáifù.
Tri thức là tài sản quý báu.
Cách viết
财
富
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精神财富 — của cải tinh thần
- 积累财富 — tích lũy của cải
- 社会财富 — của cải xã hội
Từ cùng chữ
财 tài
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.