Từ điển HSK / 理财

理财

Hán Việt: lý tàiđộng từHSK 3.0 cấp 6

quản lý tài chính, quản lý tiền bạc

Tốc độ

Ví dụ

年轻人也应该学会合理理财

niánqīngrén yě yīnggāi xuéhuì hélǐ lǐcái.

Người trẻ cũng nên học cách quản lý tài chính hợp lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学会理财biết quản lý tài chính
  • 理财产品sản phẩm tài chính
  • 理财观念quan niệm tài chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK