Từ điển HSK / 理财
理财
Hán Việt: lý tàiđộng từHSK 3.0 cấp 6
quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
Tốc độ
Ví dụ
年轻人也应该学会合理理财。
niánqīngrén yě yīnggāi xuéhuì hélǐ lǐcái.
Người trẻ cũng nên học cách quản lý tài chính hợp lý.
Cách viết
理
财
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学会理财 — biết quản lý tài chính
- 理财产品 — sản phẩm tài chính
- 理财观念 — quan niệm tài chính
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.