Từ điển HSK / 经理

经理

Hán Việt: kinh lýdanh từHSK 3.0 cấp 3

giám đốc, người quản lý

Tốc độ

Ví dụ

他是这家公司的经理

tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.

Anh ấy là giám đốc của công ty này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公司经理giám đốc công ty
  • 经理tổng giám đốc
  • 经理làm quản lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK