Từ điển HSK / 经理
经理
Hán Việt: kinh lýdanh từHSK 3.0 cấp 3
giám đốc, người quản lý
Tốc độ
Ví dụ
他是这家公司的经理。
tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc của công ty này.
Cách viết
经
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司经理 — giám đốc công ty
- 总经理 — tổng giám đốc
- 当经理 — làm quản lý
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.