Từ điển HSK / 经济

经济

Hán Việt: kinh tếdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4 · 5

kinh tế; tiết kiệm, kinh tế (rẻ mà tốt)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

kinh tế

这个国家的经济发展很快。

zhège guójiā de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.

Kinh tế của nước này phát triển rất nhanh.

tiết kiệm, kinh tế (rẻ mà tốt)

坐公共汽车又方便又经济

zuò gōnggòng qìchē yòu fāngbiàn yòu jīngjì.

Đi xe buýt vừa tiện vừa tiết kiệm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发展经济phát triển kinh tế
  • 经济条件điều kiện kinh tế
  • 世界经济kinh tế thế giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK