Từ điển HSK / 无济于事

无济于事

Hán Việt: vô tế vu sựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vô ích; không giải quyết được việc gì; chẳng ăn thua

Tốc độ

Ví dụ

现在才后悔已经无济于事了。

xiànzài cái hòuhuǐ yǐjīng wújìyúshì le.

Bây giờ mới hối hận thì cũng đã vô ích rồi.

Cách viết

无
济
于
事

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 后悔也无济于事 — hối hận cũng vô ích
  • 抱怨无济于事 — than vãn chẳng ích gì
  • 无济于事的努力 — nỗ lực vô ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK