Từ điển HSK / 无济于事
无济于事
Hán Việt: vô tế vu sựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vô ích; không giải quyết được việc gì; chẳng ăn thua
Tốc độ
Ví dụ
现在才后悔已经无济于事了。
xiànzài cái hòuhuǐ yǐjīng wújìyúshì le.
Bây giờ mới hối hận thì cũng đã vô ích rồi.
Cách viết
无
济
于
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后悔也无济于事 — hối hận cũng vô ích
- 抱怨无济于事 — than vãn chẳng ích gì
- 无济于事的努力 — nỗ lực vô ích
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
济 tế
- 经济jīngjìkinh tế; tiết kiệm, kinh tế (rẻ mà tốt)
- 接济jiējìcứu tế; chu cấp; giúp đỡ về vật chất
- 救济jiùjìcứu tế, cứu trợ (bằng tiền của, vật phẩm cho người khó khăn)
- 市场经济shìchǎngjīngjìkinh tế thị trường (nền kinh tế do quan hệ cung cầu điều tiết)
- 同舟共济tóngzhōu-gòngjìcùng hội cùng thuyền; chung lưng đấu cật, đồng lòng vượt qua khó khăn
- 济南JǐnánTế Nam (địa danh Trung Quốc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.