Từ điển HSK / 市场经济
市场经济
Hán Việt: thị trường kinh tếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kinh tế thị trường (nền kinh tế do quan hệ cung cầu điều tiết)
Tốc độ
Ví dụ
市场经济促进了资源的合理配置。
shìchǎng jīngjì cùjìn le zīyuán de hélǐ pèizhì.
Kinh tế thị trường thúc đẩy việc phân bổ tài nguyên hợp lý.
Cách viết
市
场
经
济
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场经济体制 — thể chế kinh tế thị trường
- 发展市场经济 — phát triển kinh tế thị trường
- 社会主义市场经济 — kinh tế thị trường XHCN
Từ cùng chữ
市 thịCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.