Từ điển HSK / 市场
市场
Hán Việt: ✓ thị trườngdanh từHSK 3.0 cấp 4
chợ; thị trường
Tốc độ
Ví dụ
妈妈去市场买菜了。
māma qù shìchǎng mǎi cài le.
Mẹ đi chợ mua rau rồi.
Cách viết
市
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去市场 — đi chợ
- 市场很大 — thị trường rất lớn
- 国际市场 — thị trường quốc tế
Từ cùng chữ
市 thịCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.