Từ điển HSK / 球场
球场
Hán Việt: cầu trườngdanh từHSK 3.0 cấp 3
sân bóng; sân vận động
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在球场上踢足球。
háizimen zài qiúchǎng shàng tī zúqiú.
Bọn trẻ đá bóng trên sân.
Cách viết
球
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足球场 — sân bóng đá
- 在球场上 — trên sân
- 篮球场 — sân bóng rổ
Từ cùng chữ
球 cầuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.