Từ điển HSK / 排球
排球
Hán Việt: bài cầudanh từHSK 3.0 cấp 4
bóng chuyền
Tốc độ
Ví dụ
我们下午一起去打排球。
wǒmen xiàwǔ yìqǐ qù dǎ páiqiú.
Chiều nay chúng tôi cùng đi chơi bóng chuyền.
Cách viết
排
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打排球 — chơi bóng chuyền
- 排球比赛 — trận bóng chuyền
- 一个排球 — một quả bóng chuyền
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.