Từ điển HSK / 排放
排放
Hán Việt: bài phóngđộng từHSK 3.0 cấp 6
thải ra, xả ra (khí thải, nước thải)
Tốc độ
Ví dụ
工厂不能随意排放污水。
gōngchǎng bùnéng suíyì páifàng wūshuǐ.
Nhà máy không được tùy tiện xả nước thải.
Cách viết
排
放
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排放废水 — xả nước thải
- 尾气排放 — khí thải xe
- 减少排放 — giảm phát thải
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.