Cây Hán Việt / 放

放

fàngHán Việt: phóngHSK 3

đặt, để (vật ở một chỗ)

Trang chữ 放 →

28 từ ghép chứa 放 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.