Từ điển HSK / 燃放
燃放
Hán Việt: nhiên phóngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đốt, bắn (pháo, pháo hoa)
Tốc độ
Ví dụ
春节期间禁止在市区燃放烟花。
chūnjié qījiān jìnzhǐ zài shìqū ránfàng yānhuā.
Trong dịp Tết cấm đốt pháo hoa trong nội thành.
Cách viết
燃
放
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 燃放烟花 — bắn pháo hoa
- 燃放爆竹 — đốt pháo
- 禁止燃放 — cấm đốt pháo
Từ cùng chữ
燃 nhiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.